物極則反

wù jí zé fǎn vật cực tắc phản

Hán Việt: vật cực tắc phản · Pinyin: wù jí zé fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (cực) + (tắc) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事物发展到极限就会向相反的方面转化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事物发展到极限就会向相反的方面转化。

Eng

  • Cihui 物極則反 ùjízéfǎn f.e. 1. extremes breed reversals 2. fortures change