物業管理

wù yè guǎn lǐ vật nghiệp quản lí

Hán Việt: vật nghiệp quản lí · Pinyin: wù yè guǎn lǐ

Tổng quan

quản lý tài sản

Cấu tạo: (vật) + (nghiệp) + (quản) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản lý tài sản

Eng

  • CC-CEDICT property management
  • Cihui property management