物極將返 wù jí jiāng fǎn · vật cực tương phản Hán Việt: vật cực tương phản · Pinyin: wù jí jiāng fǎn Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 極 (cực) + 將 (tương) + 返 (phản)Pinyinwù jí jiāng fǎnHán Việtvật cực tương phảnCấu tạo物 + 極 + 將 + 返 · vật + cực + tương + phản nghĩa thành phần: vật + cực + tương + phản