物歸原處 vật quy nguyên xử Hán Việt: vật quy nguyên xử Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 歸 (quy) + 原 (nguyên) + 處 (xử)Hán Việtvật quy nguyên xửCấu tạo物 + 歸 + 原 + 處 · vật + quy + nguyên + xử nghĩa thành phần: vật + quy + nguyên + xử Nghĩa EngCihui 物歸原處 ùguīyuánchù f.e. put sth. back where it was before