物物相聯繫

vật vật tương liên hệ

Hán Việt: vật vật tương liên hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (vật) + (tương) + (liên) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 物物相聯繫 ùwù xiāng liánxì f.e. Everything is connected to everything else.