物理原病 vật lí nguyên bệnh Hán Việt: vật lí nguyên bệnh Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 理 (lí) + 原 (nguyên) + 病 (bệnh)Hán Việtvật lí nguyên bệnhCấu tạo物 + 理 + 原 + 病 · vật + lí + nguyên + bệnh nghĩa thành phần: vật + lí + nguyên + bệnh Nghĩa EngCihui physinosis