物理變化
vật lí biến hóa
Hán Việt: vật lí biến hóa · Pinyin: wù lǐ biàn huà
Tổng quan
biến đổi lý tính: thay đổi vật lý/sự thay đổi hình thái
Nghĩa
Việt
- Cihui biến đổi lý tính: thay đổi vật lý/sự thay đổi hình thái
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有生成其他物质的变化。在该变化中,只是物质的物理性质发生了变化,而化学组成和化学性质均无改变。如水蒸发或结冰。
Eng
- Cihui 物理變化 ùlǐ biànhuà n. physical change