物理吸着 vật lí hấp trứ Hán Việt: vật lí hấp trứ Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 理 (lí) + 吸 (hấp) + 着 (trứ)Hán Việtvật lí hấp trứCấu tạo物 + 理 + 吸 + 着 · vật + lí + hấp + trứ nghĩa thành phần: vật + lí + hấp + trứ Nghĩa EngCihui physisorption