物理定律 wù lǐ dìng lǜ · vật lí định luật Hán Việt: vật lí định luật · Pinyin: wù lǐ dìng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 理 (lí) + 定 (định) + 律 (luật)Pinyinwù lǐ dìng lǜHán Việtvật lí định luậtCấu tạo物 + 理 + 定 + 律 · vật + lí + định + luật nghĩa thành phần: vật + lí + định + luật