物理常數 wù lǐ cháng shù · vật lí thường sổ Hán Việt: vật lí thường sổ · Pinyin: wù lǐ cháng shù Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 理 (lí) + 常 (thường) + 數 (sổ)Pinyinwù lǐ cháng shùHán Việtvật lí thường sổCấu tạo物 + 理 + 常 + 數 · vật + lí + thường + sổ nghĩa thành phần: vật + lí + thường + sổ