物理檢驗 wù lǐ jiǎn yàn · vật lí kiểm nghiệm Hán Việt: vật lí kiểm nghiệm · Pinyin: wù lǐ jiǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 理 (lí) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)Pinyinwù lǐ jiǎn yànHán Việtvật lí kiểm nghiệmCấu tạo物 + 理 + 檢 + 驗 · vật + lí + kiểm + nghiệm nghĩa thành phần: vật + lí + kiểm + nghiệm