物理過程 vật lí quá trình Hán Việt: vật lí quá trình Tổng quan vật lý học Cấu tạo: 物 (vật) + 理 (lí) + 過 (quá) + 程 (trình)Hán Việtvật lí quá trìnhCấu tạo物 + 理 + 過 + 程 · vật + lí + quá + trình nghĩa thành phần: vật + lí + quá + trình Nghĩa ViệtCihui vật lý học