物種形成

wù zhǒng xíng chéng vật chủng hình thành

Hán Việt: vật chủng hình thành · Pinyin: wù zhǒng xíng chéng

Tổng quan

(động vật học) sự hình thành loài (trong quá trình tiến hoá)

Cấu tạo: (vật) + (chủng) + (hình) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) sự hình thành loài (trong quá trình tiến hoá)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新物种从旧物种中分化出来的过程。包括三个环节突变为进化提供原料;自然选择是进化的主导因素;地理隔离是新种形成的必要条件。