物种形成

wù zhǒng xíng chéngvật chủng hình thành

Hán Việt: vật chủng hình thành · Pinyin: wù zhǒng xíng chéng

Tổng quan

(động vật học) sự hình thành loài (trong quá trình tiến hoá)

新华 · Tân Hoa Đại lục

新物种从旧物种中分化出来的过程。包括三个环节突变为进化提供原料; 自然选择是进化的主导因素; 地理隔离是新种形成的必要条件。

Cấu tạo: 物 (vật) + 種 (chủng) + 形 (hình) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thành loài
  • Tần suất từ (động vật học) sự hình thành loài (trong quá trình tiến hoá)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新物种从旧物种中分化出来的过程。包括三个环节突变为进化提供原料; 自然选择是进化的主导因素; 地理隔离是新种形成的必要条件。
  • Kaggle Zh-Vi speciation

Eng

  • Tần suất từ speciation

Từ liên quan

Gần nghĩa

形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成河道