物種分類 wù zhǒng fēn lèi · vật chủng phân loại Hán Việt: vật chủng phân loại · Pinyin: wù zhǒng fēn lèi Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 種 (chủng) + 分 (phân) + 類 (loại)Pinyinwù zhǒng fēn lèiHán Việtvật chủng phân loạiCấu tạo物 + 種 + 分 + 類 · vật + chủng + phân + loại nghĩa thành phần: vật + chủng + phân + loại