物種形成

wù zhǒng xíng chéng vật chủng hình thành

Hán Việt: vật chủng hình thành · Pinyin: wù zhǒng xíng chéng

Tổng quan

(động vật học) sự hình thành loài (trong quá trình tiến hoá)

Cấu tạo: (vật) + (chủng) + (hình) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) sự hình thành loài (trong quá trình tiến hoá)