物競生存 vật cạnh sanh tồn Hán Việt: vật cạnh sanh tồn Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 競 (cạnh) + 生 (sanh) + 存 (tồn)Hán Việtvật cạnh sanh tồnCấu tạo物 + 競 + 生 + 存 · vật + cạnh + sanh + tồn nghĩa thành phần: vật + cạnh + sanh + tồn Nghĩa EngCihui 物競生存 ùjìngshēngcún f.e. struggle for existence