物議沸騰
vật nghị phí đằng
Hán Việt: vật nghị phí đằng · Pinyin: wù yì fèi téng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 议论纷纷,指舆论强烈。
Eng
- Cihui 物議沸騰 ùyìfèiténg f.e. Popular criticisms are boiling.
Hán Việt: vật nghị phí đằng · Pinyin: wù yì fèi téng