物論沸騰 wù lùn fèi téng · vật luận phí đằng Hán Việt: vật luận phí đằng · Pinyin: wù lùn fèi téng Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 論 (luận) + 沸 (phí) + 騰 (đằng)Pinyinwù lùn fèi téngHán Việtvật luận phí đằngCấu tạo物 + 論 + 沸 + 騰 · vật + luận + phí + đằng nghĩa thành phần: vật + luận + phí + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物论:众人的议论。指舆论强烈。