物質世界 vật chất thế giới Hán Việt: vật chất thế giới Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 世 (thế) + 界 (giới)Hán Việtvật chất thế giớiCấu tạo物 + 質 + 世 + 界 · vật + chất + thế + giới nghĩa thành phần: vật + chất + thế + giới Nghĩa EngCihui 物質世界 ùzhì shìjiè n. material/physical world/universe