物質主義 wù zhì zhǔ yì · vật chất chủ nghĩa Hán Việt: vật chất chủ nghĩa · Pinyin: wù zhì zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinwù zhì zhǔ yìHán Việtvật chất chủ nghĩaCấu tạo物 + 質 + 主 + 義 · vật + chất + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: vật + chất + chủ + nghĩa Nghĩa jaJMdict materialism