物質儲備 wù zhì chǔ bèi · vật chất trữ bị Hán Việt: vật chất trữ bị · Pinyin: wù zhì chǔ bèi Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 儲 (trữ) + 備 (bị)Pinyinwù zhì chǔ bèiHán Việtvật chất trữ bịCấu tạo物 + 質 + 儲 + 備 · vật + chất + trữ + bị nghĩa thành phần: vật + chất + trữ + bị Nghĩa EngCihui 物質儲備 ùzhì chǔbèi n. reserve supply; stockpile M:¹zhǒng