物質全滅

vật chất toàn diệt

Hán Việt: vật chất toàn diệt

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (chất) + (toàn) + (diệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 物質全滅 ùzhì quán miè v.p./n. annihilation of matter