物質利益 vật chất lợi ích Hán Việt: vật chất lợi ích Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 利 (lợi) + 益 (ích)Hán Việtvật chất lợi íchCấu tạo物 + 質 + 利 + 益 · vật + chất + lợi + ích nghĩa thành phần: vật + chất + lợi + ích Nghĩa EngCihui 物質利益 ùzhì lìyì n. material benefits