物質女孩 wù zhí nǚ hái · vật chất nữ hài Hán Việt: vật chất nữ hài · Pinyin: wù zhí nǚ hái Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 女 (nữ) + 孩 (hài)Pinyinwù zhí nǚ háiHán Việtvật chất nữ hàiCấu tạo物 + 質 + 女 + 孩 · vật + chất + nữ + hài nghĩa thành phần: vật + chất + nữ + hài