物質循環 wù zhì xún huán · vật chất tuần hoàn Hán Việt: vật chất tuần hoàn · Pinyin: wù zhì xún huán Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Pinyinwù zhì xún huánHán Việtvật chất tuần hoànCấu tạo物 + 質 + 循 + 環 · vật + chất + tuần + hoàn nghĩa thành phần: vật + chất + tuần + hoàn