物質改造 vật chất cải tạo Hán Việt: vật chất cải tạo Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 改 (cải) + 造 (tạo)Hán Việtvật chất cải tạoCấu tạo物 + 質 + 改 + 造 · vật + chất + cải + tạo nghĩa thành phần: vật + chất + cải + tạo Nghĩa EngCihui astration