物質文化

vật chất văn hóa

Hán Việt: vật chất văn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (chất) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 物質文化 ùzhì wénhuà n. material culture

ja

  • JMdict material culture