物質生活
vật chất sanh hoạt
Hán Việt: vật chất sanh hoạt · Pinyin: wù zhí shēng huó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指金錢、物品方面的生活。如:「我們除了追求豐裕的物質生活,更要充實精神生活。」
Eng
- Cihui 物質生活 ùzhì shēnghuó n. material/physical life