物質生產 wù zhì shēng chǎn · vật chất sanh sản Hán Việt: vật chất sanh sản · Pinyin: wù zhì shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinwù zhì shēng chǎnHán Việtvật chất sanh sảnCấu tạo物 + 質 + 生 + 產 · vật + chất + sanh + sản nghĩa thành phần: vật + chất + sanh + sản