物質的量

wù zhì de liàng vật chất đích lượng

Hán Việt: vật chất đích lượng · Pinyin: wù zhì de liàng

Tổng quan

(chemistry) amount of substance

Cấu tạo: (vật) + (chất) + (đích) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示含有一定数目粒子的集体,是国际单位制基本量之一,数值上等于粒子数与阿伏伽德罗常量的比。单位是摩尔。

Eng

  • CC-CEDICT (chemistry) amount of substance
  • Cihui (chemistry) amount of substance