物質需求 wù zhí xū qiú · vật chất nhu cầu Hán Việt: vật chất nhu cầu · Pinyin: wù zhí xū qiú Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 需 (nhu) + 求 (cầu)Pinyinwù zhí xū qiúHán Việtvật chất nhu cầuCấu tạo物 + 質 + 需 + 求 · vật + chất + nhu + cầu nghĩa thành phần: vật + chất + nhu + cầu