物質主義

wù zhì zhǔ yì vật chất chủ nghĩa

Hán Việt: vật chất chủ nghĩa · Pinyin: wù zhì zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (chất) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

ja

  • JMdict materialism