物质人种学

vật chất nhân chủng học

Hán Việt: vật chất nhân chủng học

Tổng quan

Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 人 (nhân) + 種 (chủng) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân chủng học vật chất
  • Biên soạn materialistic anthropology

Eng

  • Cihui 物質人種學 ùzhì rénzhǒngxué n. materialistic anthropology

Từ liên quan

Gần nghĩa

物質損耗 · 物质享受 · 物质损耗 · 物质文明 · 物质材料 · 物质的量 · 物质形容词 · 种学织文