物質刺激 vật chất thứ kích Hán Việt: vật chất thứ kích Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 刺 (thứ) + 激 (kích)Hán Việtvật chất thứ kíchCấu tạo物 + 質 + 刺 + 激 · vật + chất + thứ + kích nghĩa thành phần: vật + chất + thứ + kích Nghĩa EngCihui 物質刺激 ùzhì cìjī n. material incentive