物質變換

vật chất biến hoán

Hán Việt: vật chất biến hoán

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (chất) + (biến) + (hoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 物質變換 ùzhìbiànhuàn f.e. exchange of matter between man and nature