物質宇宙 vật chất vũ trụ Hán Việt: vật chất vũ trụ Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 宇 (vũ) + 宙 (trụ)Hán Việtvật chất vũ trụCấu tạo物 + 質 + 宇 + 宙 · vật + chất + vũ + trụ nghĩa thành phần: vật + chất + vũ + trụ Nghĩa EngCihui cosmosphere