物質守恆 vật chất thủ hằng Hán Việt: vật chất thủ hằng Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 守 (thủ) + 恆 (hằng)Hán Việtvật chất thủ hằngCấu tạo物 + 質 + 守 + 恆 · vật + chất + thủ + hằng nghĩa thành phần: vật + chất + thủ + hằng Nghĩa EngCihui 物質守恆 ùzhì shǒuhéng n. <chem./phy.> conservation of matter