物質建設 vật chất kiến thiết Hán Việt: vật chất kiến thiết Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 建 (kiến) + 設 (thiết)Hán Việtvật chất kiến thiếtCấu tạo物 + 質 + 建 + 設 · vật + chất + kiến + thiết nghĩa thành phần: vật + chất + kiến + thiết Nghĩa EngCihui 物質建設 ùzhì jiànshè n. material progress (of a community/country/etc.)