物質損失 wù zhí sǔn shī · vật chất tổn thất Hán Việt: vật chất tổn thất · Pinyin: wù zhí sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinwù zhí sǔn shīHán Việtvật chất tổn thấtCấu tạo物 + 質 + 損 + 失 · vật + chất + tổn + thất nghĩa thành phần: vật + chất + tổn + thất