物質條件 vật chất điều kiện Hán Việt: vật chất điều kiện Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 條 (điều) + 件 (kiện)Hán Việtvật chất điều kiệnCấu tạo物 + 質 + 條 + 件 · vật + chất + điều + kiện nghĩa thành phần: vật + chất + điều + kiện Nghĩa EngCihui 物質條件 ùzhì tiáojiàn n. material conditions/prerequisites