物資再生 wù zī zài shēng · vật tư tái sanh Hán Việt: vật tư tái sanh · Pinyin: wù zī zài shēng Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 資 (tư) + 再 (tái) + 生 (sanh)Pinyinwù zī zài shēngHán Việtvật tư tái sanhCấu tạo物 + 資 + 再 + 生 · vật + tư + tái + sanh nghĩa thành phần: vật + tư + tái + sanh