物资再生

wù zī zài shēngvật tư tái sanh

Hán Việt: vật tư tái sanh · Pinyin: wù zī zài shēng

Tổng quan

Cấu tạo: 物 (vật) + 資 (tư) + 再 (tái) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái chế vật tư

Đức

  • Handedict Wertstoffgewinnung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

再生父母 · 再生不良 · 再生制动 · 再生医学 · 再生燃料 · 再生能源 · 再生资源 · 再生轮胎