物资消耗

vật tư tiêu háo

Hán Việt: vật tư tiêu háo

Tổng quan

Cấu tạo: 物 (vật) + 資 (tư) + 消 (tiêu) + 耗 (háo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu hao vật tư
  • Biên soạn consumption of materials

Eng

  • Cihui 物資消耗 ùzī xiāohào n. consumption of materials
  • Tần suất từ n. consumption of materials

Từ liên quan

Gần nghĩa

消耗性的 · 消耗热的 · 物资供应 · 消耗不掉的 · 消耗品 · 消耗战 · 消耗热 · 消耗热患者