物轉星移 wù zhuǎn xīng yí · vật chuyển tinh di Hán Việt: vật chuyển tinh di · Pinyin: wù zhuǎn xīng yí Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 轉 (chuyển) + 星 (tinh) + 移 (di)Pinyinwù zhuǎn xīng yíHán Việtvật chuyển tinh diCấu tạo物 + 轉 + 星 + 移 · vật + chuyển + tinh + di nghĩa thành phần: vật + chuyển + tinh + di