物部守屋 wù bù shǒu wū · vật bộ thủ ốc Hán Việt: vật bộ thủ ốc · Pinyin: wù bù shǒu wū Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 部 (bộ) + 守 (thủ) + 屋 (ốc)Pinyinwù bù shǒu wūHán Việtvật bộ thủ ốcCấu tạo物 + 部 + 守 + 屋 · vật + bộ + thủ + ốc nghĩa thành phần: vật + bộ + thủ + ốc