牲口販子 sinh khẩu phiến tử Hán Việt: sinh khẩu phiến tử Tổng quan Cấu tạo: 牲 (sinh) + 口 (khẩu) + 販 (phiến) + 子 (tử)Hán Việtsinh khẩu phiến tửCấu tạo牲 + 口 + 販 + 子 · sinh + khẩu + phiến + tử nghĩa thành phần: sinh + khẩu + phiến + tử Nghĩa EngCihui 牲口販子 hēngkou fànzi n. cattle dealer