牲口贩子 sinh khẩu phiến tử Hán Việt: sinh khẩu phiến tử Tổng quan Cấu tạo: 牲 (sinh) + 口 (khẩu) + 販 (phiến) + 子 (tử)Hán Việtsinh khẩu phiến tửTừ loạidanhCấu tạo牲 + 口 + 販 + 子 · sinh + khẩu + phiến + tử nghĩa thành phần: sinh + khẩu + phiến + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người buôn gia súcBiên soạn 牲口販子 hēngkou fànzi n. cattle dealerEngCihui 牲口販子 hēngkou fànzi n. cattle dealer Từ liên quan Gần nghĩa牲口棚