牴牾律例

để ngộ luật lệ

Hán Việt: để ngộ luật lệ

Tổng quan

Cấu tạo: (để) + (ngộ) + (luật) + (lệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抵牾律例 ǐwǔlǜlì v.o. in contradiction to a precedent