牽三扯四

qiān sān chě sì khiên tam xả tứ

Hán Việt: khiên tam xả tứ · Pinyin: qiān sān chě sì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (tam) + (xả) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵:牵连;扯:拉。牵扯其他的事情。