牽絲瓜葛 khiên ti qua cát Hán Việt: khiên ti qua cát Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 絲 (ti) + 瓜 (qua) + 葛 (cát)Hán Việtkhiên ti qua cátCấu tạo牽 + 絲 + 瓜 + 葛 · khiên + ti + qua + cát nghĩa thành phần: khiên + ti + qua + cát Nghĩa EngCihui 牽絲瓜葛 iānsīguāgé id. be interrelated and dependent upon one another