牽制於人

khiên chế vu nhân

Hán Việt: khiên chế vu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (chế) + (vu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牽制於人 iānzhì yú rén v.p. be held in check